Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Doanh Nghiệp Điện Tử Việt Nam

Mã số ĐTNT
0314703187
Ngày cấp
30-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Doanh Nghiệp Điện Tử Việt Nam
Tên giao dịch
Viet Nam Electronic Enterprise Development Investment Corporation
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
66 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314703187 / 30-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
30-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
30-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
30/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Vũ Đức Tĩnh
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

2
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
3
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
4
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

5
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
6
Bảo quản gỗ

16102
7
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
8
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
9
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
10
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

11
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
12
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
13
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
14
In ấn

18110
15
Dịch vụ liên quan đến in

18120
16
Sao chép bản ghi các loại

18200
17
Sản xuất than cốc

19100
18
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
19
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
20
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
21
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

22
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
23
Sản xuất nước đá

35302
24
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
25
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

26
Xây dựng công trình đường sắt

42101
27
Xây dựng công trình đường bộ

42102
28
Xây dựng công trình công ích

42200
29
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
30
Phá dỡ

43110
31
Chuẩn bị mặt bằng

43120
32
Lắp đặt hệ thống điện

43210
33
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

34
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
35
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
36
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
37
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
38
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
39
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

40
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
41
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
42
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
43
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

44
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
45
Đại lý xe có động cơ khác

45139
46
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
47
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

48
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
49
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
50
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
51
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

52
Đại lý

46101
53
Môi giới

46102
54
Đấu giá

46103
55
Bán buôn thực phẩm
4632

56
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
57
Bán buôn thủy sản

46322
58
Bán buôn rau, quả

46323
59
Bán buôn cà phê

46324
60
Bán buôn chè

46325
61
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
62
Bán buôn thực phẩm khác

46329
63
Bán buôn đồ uống
4633

64
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
65
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
66
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
67
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

68
Bán buôn vải

46411
69
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
70
Bán buôn hàng may mặc

46413
71
Bán buôn giày dép

46414
72
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

73
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
74
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
75
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
76
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
77
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
78
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
79
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
80
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
81
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
82
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
83
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
84
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
85
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

86
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
87
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
88
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
89
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
90
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
91
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
92
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

93
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
94
Bán buôn dầu thô

46612
95
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
96
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
97
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

98
Bán buôn quặng kim loại

46621
99
Bán buôn sắt, thép

46622
100
Bán buôn kim loại khác

46623
101
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
102
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

103
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
104
Bán buôn xi măng

46632
105
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
106
Bán buôn kính xây dựng

46634
107
Bán buôn sơn, vécni

46635
108
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
109
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
110
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
111
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

112
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
113
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
114
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
115
Bán buôn cao su

46694
116
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
117
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
118
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
119
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
120
Bán buôn tổng hợp

46900
121
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
122
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

123
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
124
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
125
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
126
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
127
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
128
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
129
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
130
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
131
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

132
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
133
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
134
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
135
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
136
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
137
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
138
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
139
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

140
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
141
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
142
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
143
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
144
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
145
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
146
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
147
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
148
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
149
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

150
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
151
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
152
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

153
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
154
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
155
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
156
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
157
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
158
Vận tải đường ống

49400
159
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5011

160
Vận tải hành khách ven biển

50111
161
Vận tải hành khách viễn dương

50112
162
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

163
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
164
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
165
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

166
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
167
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
168
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

169
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
170
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
171
Vận tải hành khách hàng không

51100
172
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
173
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

174
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
175
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
176
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
177
Bốc xếp hàng hóa
5224

178
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
179
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
180
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
181
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
182
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
183
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

184
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
185
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
186
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
187
Bưu chính

53100
188
Chuyển phát

53200
189
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

190
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
191
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
192
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
193
Dịch vụ ăn uống khác

56290
194
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

195
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
196
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
197
Xuất bản sách

58110
198
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
199
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
200
Hoạt động xuất bản khác

58190
201
Xuất bản phần mềm

58200
202
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

203
Hoạt động kiến trúc

71101
204
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
205
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
206
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
207
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
208
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
209
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
210
Quảng cáo

73100
211
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
212
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
213
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
214
Cho thuê xe có động cơ
7710

215
Cho thuê ôtô

77101
216
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
217
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
218
Cho thuê băng, đĩa video

77220
219
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
220
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

221
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
222
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
223
Đại lý du lịch

79110
224
Điều hành tua du lịch

79120
225
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
226
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
227
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
228
Dịch vụ điều tra

80300
229
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
230
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
231
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
232
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
233
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
234
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

235
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
236
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
237
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
238
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
239
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
240
Dịch vụ đóng gói

82920
241
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990
242
Giáo dục nghề nghiệp
8532

243
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
244
Dạy nghề

85322
245
Đào tạo cao đẳng

85410
246
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
247
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
248
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
249
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
250
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600