Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Sạch Vân Phong

Mã số ĐTNT
4201766137
Ngày cấp
31-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Sạch Vân Phong
Tên giao dịch
Van Phong Renew Able Energy Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Khánh Hòa
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
62 Đống Đa, Phường Tân Lập, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
4201766137 / 31-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
31-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
31-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
31/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Vũ Văn Hải Phạm Văn Chung
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng cây ăn quả
0121

7
Trồng nho

01211
8
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
9
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
10
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
11
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
12
Trồng cây ăn quả khác

01219
13
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
14
Trồng cây điều

01230
15
Trồng cây hồ tiêu

01240
16
Trồng cây cao su

01250
17
Trồng cây cà phê

01260
18
Trồng cây chè

01270
19
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

20
Khai thác đá

08101
21
Khai thác cát, sỏi

08102
22
Khai thác đất sét

08103
23
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
24
Khai thác và thu gom than bùn

08920
25
Khai thác muối

08930
26
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
27
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
28
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
29
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
30
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

31
Xay xát

10611
32
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
33
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
34
Sản xuất đường

10720
35
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
36
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
37
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
38
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
39
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
40
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
41
Sản xuất rượu vang

11020
42
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
43
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
3510

44
Sản xuất điện

35101
45
Truyền tải và phân phối điện

35102
46
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống

35200
47
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

48
Xây dựng công trình đường sắt

42101
49
Xây dựng công trình đường bộ

42102
50
Xây dựng công trình công ích

42200
51
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
52
Phá dỡ

43110
53
Chuẩn bị mặt bằng

43120
54
Lắp đặt hệ thống điện

43210
55
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

56
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
57
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
58
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
59
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
60
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
61
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

62
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
63
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
64
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
65
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

66
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
67
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
68
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
69
Bán mô tô, xe máy
4541

70
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
71
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
72
Đại lý mô tô, xe máy

45413
73
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
74
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

75
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
76
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
77
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
78
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

79
Đại lý

46101
80
Môi giới

46102
81
Đấu giá

46103
82
Bán buôn thực phẩm
4632

83
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
84
Bán buôn thủy sản

46322
85
Bán buôn rau, quả

46323
86
Bán buôn cà phê

46324
87
Bán buôn chè

46325
88
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
89
Bán buôn thực phẩm khác

46329
90
Bán buôn đồ uống
4633

91
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
92
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
93
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
94
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

95
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
96
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
97
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
98
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
99
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
100
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
101
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

102
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
103
Bán buôn xi măng

46632
104
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
105
Bán buôn kính xây dựng

46634
106
Bán buôn sơn, vécni

46635
107
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
108
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
109
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
110
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

111
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
112
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
113
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
114
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
115
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

116
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
117
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
118
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

119
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
120
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
121
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
122
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
123
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
124
Vận tải đường ống

49400
125
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

126
Khách sạn

55101
127
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
128
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
129
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
130
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

131
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
132
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
133
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
134
Dịch vụ ăn uống khác

56290
135
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

136
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
137
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
138
Xuất bản sách

58110
139
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
140
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
141
Hoạt động xuất bản khác

58190
142
Xuất bản phần mềm

58200
143
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

144
Hoạt động kiến trúc

71101
145
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
146
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
147
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
148
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
149
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
150
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
151
Quảng cáo

73100
152
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
153
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
154
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
155
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

156
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
157
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
158
Hoạt động thú y

75000
159
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

160
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
161
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
162
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
163
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
164
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
165
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
166
Cung ứng lao động tạm thời

78200
167
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

168
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
169
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
170
Đại lý du lịch

79110
171
Điều hành tua du lịch

79120
172
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
173
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
174
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
175
Dịch vụ điều tra

80300
176
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
177
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
178
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
179
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
180
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110