Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Navifoods

Mã số ĐTNT
2400824541
Ngày cấp
30-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Navifoods
Tên giao dịch
Navifoods International Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Bắc Giang
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 354 đường Nguyễn Khuyến, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
2400824541 / 30-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
30-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
30-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
30/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Thu Hương
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng cây ăn quả
0121

7
Trồng nho

01211
8
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
9
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
10
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
11
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
12
Trồng cây ăn quả khác

01219
13
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
14
Trồng cây điều

01230
15
Trồng cây hồ tiêu

01240
16
Trồng cây cao su

01250
17
Trồng cây cà phê

01260
18
Trồng cây chè

01270
19
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

20
Trồng cây gia vị

01281
21
Trồng cây dược liệu

01282
22
Trồng cây lâu năm khác

01290
23
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
24
Chăn nuôi trâu, bò

01410
25
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
26
Chăn nuôi dê, cừu

01440
27
Chăn nuôi lợn

01450
28
Chăn nuôi gia cầm
0146

29
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
30
Chăn nuôi gà

01462
31
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
32
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
33
Chăn nuôi khác

01490
34
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
35
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
36
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
37
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
38
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
39
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
40
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

41
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
42
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
43
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
44
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
45
Khai thác gỗ

02210
46
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
47
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
48
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
49
Khai thác thuỷ sản biển

03110
50
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

51
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
52
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
53
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
54
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

55
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
56
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
57
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
58
Khai thác và thu gom than cứng

05100
59
Khai thác và thu gom than non

05200
60
Khai thác dầu thô

06100
61
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
62
Khai thác quặng sắt

07100
63
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
64
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

65
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
66
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
67
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

68
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
69
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
70
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
71
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
72
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
73
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

74
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
75
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
76
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

77
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
78
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
79
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
80
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

81
Xay xát

10611
82
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
83
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
84
Sản xuất đường

10720
85
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
86
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
87
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
88
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
89
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
90
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
91
Sản xuất rượu vang

11020
92
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
93
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

94
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
95
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
96
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

97
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
98
Bảo quản gỗ

16102
99
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
100
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
101
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
102
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

103
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
104
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
105
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
106
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

107
Đại lý

46101
108
Môi giới

46102
109
Đấu giá

46103
110
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

111
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
112
Bán buôn hoa và cây

46202
113
Bán buôn động vật sống

46203
114
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
115
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
116
Bán buôn gạo

46310
117
Bán buôn thực phẩm
4632

118
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
119
Bán buôn thủy sản

46322
120
Bán buôn rau, quả

46323
121
Bán buôn cà phê

46324
122
Bán buôn chè

46325
123
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
124
Bán buôn thực phẩm khác

46329
125
Bán buôn đồ uống
4633

126
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
127
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
128
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
129
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

130
Bán buôn vải

46411
131
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
132
Bán buôn hàng may mặc

46413
133
Bán buôn giày dép

46414
134
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

135
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
136
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
137
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
138
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
139
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
140
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
141
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
142
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
143
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
144
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
145
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
146
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
147
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

148
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
149
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
150
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
151
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
152
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
153
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
154
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

155
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
156
Bán buôn dầu thô

46612
157
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
158
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
159
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

160
Bán buôn quặng kim loại

46621
161
Bán buôn sắt, thép

46622
162
Bán buôn kim loại khác

46623
163
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
164
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

165
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
166
Bán buôn xi măng

46632
167
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
168
Bán buôn kính xây dựng

46634
169
Bán buôn sơn, vécni

46635
170
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
171
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
172
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
173
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

174
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
175
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
176
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
177
Bán buôn cao su

46694
178
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
179
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
180
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
181
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
182
Bán buôn tổng hợp

46900
183
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
184
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

185
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
186
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
187
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
188
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

189
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
190
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
191
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
192
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
193
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
194
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
195
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
196
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
197
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

198
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
199
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
200
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
201
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

202
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
203
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
204
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

205
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
206
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
207
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
208
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
209
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
210
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
211
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
212
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

213
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
214
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
215
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
216
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
217
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
218
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
219
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
220
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
221
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
222
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

223
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
224
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
225
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
226
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
227
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
228
Vận tải đường ống

49400
229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
231
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
232
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

233
Khách sạn

55101
234
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
235
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
236
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
237
Cơ sở lưu trú khác
5590

238
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
239
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
240
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
241
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

242
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
243
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
244
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
245
Dịch vụ ăn uống khác

56290
246
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

247
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
248
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
249
Xuất bản sách

58110
250
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
251
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
252
Hoạt động xuất bản khác

58190
253
Xuất bản phần mềm

58200