Công Ty TNHH Btbi Việt Nam

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

2
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
3
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
4
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
5
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
6
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
7
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
8
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

9
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
10
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
11
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
12
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
13
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
14
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
15
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
16
Sản xuất đồng hồ

26520
17
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
18
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
19
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
20
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

21
Xây dựng công trình đường sắt

42101
22
Xây dựng công trình đường bộ

42102
23
Xây dựng công trình công ích

42200
24
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
25
Phá dỡ

43110
26
Chuẩn bị mặt bằng

43120
27
Lắp đặt hệ thống điện

43210
28
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

29
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
30
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
31
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
32
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

33
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
34
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
35
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
36
Bán buôn thực phẩm
4632

37
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
38
Bán buôn thủy sản

46322
39
Bán buôn rau, quả

46323
40
Bán buôn cà phê

46324
41
Bán buôn chè

46325
42
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
43
Bán buôn thực phẩm khác

46329
44
Bán buôn đồ uống
4633

45
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
46
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
47
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
48
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

49
Bán buôn vải

46411
50
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
51
Bán buôn hàng may mặc

46413
52
Bán buôn giày dép

46414
53
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

54
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
55
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
56
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
57
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
58
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
59
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
60
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
61
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
62
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
63
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
64
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
65
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
66
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

67
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
68
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
69
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
70
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
71
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
72
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
73
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

74
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
75
Bán buôn dầu thô

46612
76
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
77
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
78
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

79
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
80
Bán buôn xi măng

46632
81
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
82
Bán buôn kính xây dựng

46634
83
Bán buôn sơn, vécni

46635
84
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
85
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
86
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
87
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

88
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
89
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
90
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
91
Bán buôn cao su

46694
92
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
93
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
94
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
95
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
96
Bán buôn tổng hợp

46900
97
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
98
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

99
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
100
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
101
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
102
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

103
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
104
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
105
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
106
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

107
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
108
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
109
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
110
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
111
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
112
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
113
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
114
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
115
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
116
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

117
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
118
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
119
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
120
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
121
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
122
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
123
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
124
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
125
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
126
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

127
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
128
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
129
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
130
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
131
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

132
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
133
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
134
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

135
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
136
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
137
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
138
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
139
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
140
Vận tải đường ống

49400
141
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

142
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
143
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
144
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
145
Bưu chính

53100
146
Chuyển phát

53200
147
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

148
Khách sạn

55101
149
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
150
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
151
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
152
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

153
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
154
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
155
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
156
Dịch vụ ăn uống khác

56290
157
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

158
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
159
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
160
Xuất bản sách

58110
161
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
162
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
163
Hoạt động xuất bản khác

58190
164
Xuất bản phần mềm

58200
165
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5911

166
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh

59111
167
Hoạt động sản xuất phim video

59112
168
Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình

59113
169
Hoạt động hậu kỳ

59120
170
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

59130
171
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

172
Hoạt động kiến trúc

71101
173
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
174
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
175
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
176
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
177
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
178
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
179
Quảng cáo

73100
180
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
181
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
182
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
183
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

184
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
185
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
186
Hoạt động thú y

75000