Công Ty TNHH Công Nghệ Số Phúc Thành

Mã số ĐTNT
0601143281
Ngày cấp
30-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Công Nghệ Số Phúc Thành
Tên giao dịch
Phuc Thanh Digital Technology Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Nam Định
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Đội 1, Xã Nghĩa Tân, Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0601143281 / 30-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
30-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
30-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
30/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Trần Ngọc Phúc
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

2
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
3
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
4
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
5
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
6
Khai thác gỗ

02210
7
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
8
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
9
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
10
Khai thác thuỷ sản biển

03110
11
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

12
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
13
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
14
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
15
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

16
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
17
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
18
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
19
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
20
Sản xuất nhạc cụ

32200
21
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
22
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
23
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

24
Xây dựng công trình đường sắt

42101
25
Xây dựng công trình đường bộ

42102
26
Xây dựng công trình công ích

42200
27
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
28
Phá dỡ

43110
29
Chuẩn bị mặt bằng

43120
30
Lắp đặt hệ thống điện

43210
31
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

32
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
33
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
34
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
35
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
36
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
37
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

38
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
39
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
40
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
41
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

42
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
43
Đại lý xe có động cơ khác

45139
44
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
45
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

46
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
47
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
48
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
49
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

50
Đại lý

46101
51
Môi giới

46102
52
Đấu giá

46103
53
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

54
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
55
Bán buôn hoa và cây

46202
56
Bán buôn động vật sống

46203
57
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
58
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
59
Bán buôn gạo

46310
60
Bán buôn thực phẩm
4632

61
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
62
Bán buôn thủy sản

46322
63
Bán buôn rau, quả

46323
64
Bán buôn cà phê

46324
65
Bán buôn chè

46325
66
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
67
Bán buôn thực phẩm khác

46329
68
Bán buôn đồ uống
4633

69
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
70
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
71
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
72
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

73
Bán buôn vải

46411
74
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
75
Bán buôn hàng may mặc

46413
76
Bán buôn giày dép

46414
77
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

78
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
79
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
80
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
81
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
82
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
83
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
84
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
85
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
86
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
87
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
88
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
89
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
90
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

91
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
92
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
93
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
94
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
95
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
96
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
97
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

98
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
99
Bán buôn dầu thô

46612
100
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
101
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
102
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

103
Bán buôn quặng kim loại

46621
104
Bán buôn sắt, thép

46622
105
Bán buôn kim loại khác

46623
106
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
107
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

108
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
109
Bán buôn xi măng

46632
110
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
111
Bán buôn kính xây dựng

46634
112
Bán buôn sơn, vécni

46635
113
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
114
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
115
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
116
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

117
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
118
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
119
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
120
Bán buôn cao su

46694
121
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
122
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
123
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
124
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
125
Bán buôn tổng hợp

46900
126
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
127
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

128
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
129
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
130
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
131
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

132
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
133
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
134
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
135
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
136
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
137
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
138
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
139
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
140
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
141
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

142
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
143
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
144
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

145
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
146
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
147
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
148
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
149
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
150
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
151
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
152
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
153
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
154
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

155
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
156
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
157
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
158
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
159
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

160
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
161
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
162
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

163
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
164
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
165
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
166
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
167
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
168
Vận tải đường ống

49400
169
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5011

170
Vận tải hành khách ven biển

50111
171
Vận tải hành khách viễn dương

50112
172
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

173
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
174
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
175
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

176
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
177
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
178
Vận tải hành khách hàng không

51100
179
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
180
Bốc xếp hàng hóa
5224

181
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
182
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
183
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
184
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
185
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
186
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

187
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
188
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
189
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
190
Bưu chính

53100
191
Chuyển phát

53200
192
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

193
Khách sạn

55101
194
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
195
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
196
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
197
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

198
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
199
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
200
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
201
Dịch vụ ăn uống khác

56290
202
Hoạt động viễn thông khác
6190

203
Hoạt động của các điểm truy cập internet

61901
204
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

61909
205
Lập trình máy vi tính

62010
206
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

62020
207
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

62090
208
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

63110
209
Cổng thông tin

63120
210
Hoạt động thông tấn

63210
211
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

63290
212
Hoạt động ngân hàng trung ương

64110
213
Hoạt động trung gian tiền tệ khác

64190
214
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

64200
215
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

64300
216
Hoạt động cho thuê tài chính

64910
217
Hoạt động cấp tín dụng khác

64920
218
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

64990
219
Bảo hiểm nhân thọ

65110
220
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

221
Hoạt động kiến trúc

71101
222
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
223
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
224
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
225
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
226
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
227
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
228
Quảng cáo

73100
229
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
230
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
231
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
232
Cho thuê xe có động cơ
7710

233
Cho thuê ôtô

77101
234
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
235
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
236
Cho thuê băng, đĩa video

77220
237
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
238
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

239
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
240
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
241
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
242
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
243
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
244
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
245
Cung ứng lao động tạm thời

78200
246
Giáo dục nghề nghiệp
8532

247
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
248
Dạy nghề

85322
249
Đào tạo cao đẳng

85410
250
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
251
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
252
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
253
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
254
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600