Công Ty TNHH Hợp Tác Phát Triển Xây Dựng Và Thương Mại N2

Mã số ĐTNT
0108038866
Ngày cấp
30-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Hợp Tác Phát Triển Xây Dựng Và Thương Mại N2
Tên giao dịch
N2 Cooperation Development Construction And Trading Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 10, Liền kề 23, khu tái định cư Ngô Thì Nhậm, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0108038866 / 30-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
30-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
30-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
30/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Hoàng Trung Dũng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng cây ăn quả
0121

7
Trồng nho

01211
8
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
9
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
10
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
11
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
12
Trồng cây ăn quả khác

01219
13
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
14
Trồng cây điều

01230
15
Trồng cây hồ tiêu

01240
16
Trồng cây cao su

01250
17
Trồng cây cà phê

01260
18
Trồng cây chè

01270
19
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

20
Trồng cây gia vị

01281
21
Trồng cây dược liệu

01282
22
Trồng cây lâu năm khác

01290
23
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
24
Chăn nuôi trâu, bò

01410
25
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
26
Chăn nuôi dê, cừu

01440
27
Chăn nuôi lợn

01450
28
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

29
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
30
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
31
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
32
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
33
Khai thác gỗ

02210
34
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
35
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
36
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
37
Khai thác thuỷ sản biển

03110
38
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

39
Xây dựng công trình đường sắt

42101
40
Xây dựng công trình đường bộ

42102
41
Xây dựng công trình công ích

42200
42
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
43
Phá dỡ

43110
44
Chuẩn bị mặt bằng

43120
45
Lắp đặt hệ thống điện

43210
46
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

47
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
48
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
49
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
50
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
51
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
52
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

53
Đại lý

46101
54
Môi giới

46102
55
Đấu giá

46103
56
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

57
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
58
Bán buôn hoa và cây

46202
59
Bán buôn động vật sống

46203
60
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
61
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
62
Bán buôn gạo

46310
63
Bán buôn thực phẩm
4632

64
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
65
Bán buôn thủy sản

46322
66
Bán buôn rau, quả

46323
67
Bán buôn cà phê

46324
68
Bán buôn chè

46325
69
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
70
Bán buôn thực phẩm khác

46329
71
Bán buôn đồ uống
4633

72
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
73
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
74
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
75
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

76
Bán buôn vải

46411
77
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
78
Bán buôn hàng may mặc

46413
79
Bán buôn giày dép

46414
80
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

81
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
82
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
83
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
84
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
85
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
86
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
87
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
88
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
89
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
90
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
91
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
92
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
93
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

94
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
95
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
96
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
97
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
98
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
99
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
100
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

101
Bán buôn quặng kim loại

46621
102
Bán buôn sắt, thép

46622
103
Bán buôn kim loại khác

46623
104
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
105
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

106
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
107
Bán buôn xi măng

46632
108
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
109
Bán buôn kính xây dựng

46634
110
Bán buôn sơn, vécni

46635
111
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
112
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
113
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
114
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

115
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
116
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
117
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
118
Bán buôn cao su

46694
119
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
120
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
121
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
122
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
123
Bán buôn tổng hợp

46900
124
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
125
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

126
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
127
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
128
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
129
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
130
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
131
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
132
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
133
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
134
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

135
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
136
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
137
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
138
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

139
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
140
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
141
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
142
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
143
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
144
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
145
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
146
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

147
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
148
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
149
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
150
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
151
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
152
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
153
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
154
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
155
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
156
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

157
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
158
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
159
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
160
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

161
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
162
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
163
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
164
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
165
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
166
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
167
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
168
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
169
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
170
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

171
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
172
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
173
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

174
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
175
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
176
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
177
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
178
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

179
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
180
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
181
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
182
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

183
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
184
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
185
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
186
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
187
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
188
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
189
Cung ứng lao động tạm thời

78200
190
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

191
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
192
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
193
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
194
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
195
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
196
Dịch vụ đóng gói

82920
197
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990