Công Ty TNHH Thang Máy Cường Phú

Mã số ĐTNT
0201816609
Ngày cấp
30-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thang Máy Cường Phú
Tên giao dịch
Cuong Phu Elevator Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hải Phòng
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 75 đường Thanh Niên , Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0201816609 / 30-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
30-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
30-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
30/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Thị Ngọc Lan
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

2
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
3
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
4
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
5
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
6
Sản xuất nhạc cụ

32200
7
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
8
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
9
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

10
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
11
Sản xuất nước đá

35302
12
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
13
Tái chế phế liệu
3830

14
Tái chế phế liệu kim loại

38301
15
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
16
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
17
Xây dựng nhà các loại

41000
18
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

19
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
20
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
21
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
22
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
23
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
24
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

25
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
26
Bán buôn hoa và cây

46202
27
Bán buôn động vật sống

46203
28
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
29
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
30
Bán buôn gạo

46310
31
Bán buôn thực phẩm
4632

32
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
33
Bán buôn thủy sản

46322
34
Bán buôn rau, quả

46323
35
Bán buôn cà phê

46324
36
Bán buôn chè

46325
37
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
38
Bán buôn thực phẩm khác

46329
39
Bán buôn đồ uống
4633

40
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
41
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
42
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
43
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

44
Bán buôn vải

46411
45
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
46
Bán buôn hàng may mặc

46413
47
Bán buôn giày dép

46414
48
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

49
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
50
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
51
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
52
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
53
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
54
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
55
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
56
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
57
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
58
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
59
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
60
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
61
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

62
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
63
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
64
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
65
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
66
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
67
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
68
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

69
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
70
Bán buôn dầu thô

46612
71
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
72
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
73
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

74
Bán buôn quặng kim loại

46621
75
Bán buôn sắt, thép

46622
76
Bán buôn kim loại khác

46623
77
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
78
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

79
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
80
Bán buôn xi măng

46632
81
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
82
Bán buôn kính xây dựng

46634
83
Bán buôn sơn, vécni

46635
84
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
85
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
86
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
87
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

88
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
89
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
90
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
91
Bán buôn cao su

46694
92
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
93
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
94
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
95
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
96
Bán buôn tổng hợp

46900
97
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
98
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

99
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
100
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
101
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
102
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
103
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
104
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
105
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
106
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
107
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
108
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

109
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
110
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
111
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
112
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
113
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

114
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
115
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
116
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
117
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

118
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
119
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
120
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
121
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
122
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
123
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
124
Vận tải hành khách đường sắt

49110
125
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
126
Vận tải bằng xe buýt

49200
127
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

128
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
129
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
130
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
131
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
132
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
133
Vận tải đường ống

49400
134
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

135
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
136
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
137
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
138
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

139
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
140
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
141
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
142
Bưu chính

53100
143
Chuyển phát

53200
144
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

145
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
146
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
147
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
148
Dịch vụ ăn uống khác

56290
149
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

150
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
151
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
152
Xuất bản sách

58110
153
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
154
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
155
Hoạt động xuất bản khác

58190
156
Xuất bản phần mềm

58200