Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Việt Kim Sơn

Mã số ĐTNT
0314703356
Ngày cấp
30-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Việt Kim Sơn
Tên giao dịch
Viet Kim Son Service Trading Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Lầu 3, Thiên Sơn Plaza Số 800 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314703356 / 30-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
30-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
30-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
30/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lê Minh Phước
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

2
Khai thác đá

08101
3
Khai thác cát, sỏi

08102
4
Khai thác đất sét

08103
5
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
6
Khai thác và thu gom than bùn

08920
7
Khai thác muối

08930
8
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
9
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
10
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
11
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

12
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
13
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
14
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
15
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
16
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
17
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

18
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
19
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
20
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

21
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
22
Bảo quản gỗ

16102
23
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
24
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
25
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
26
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

27
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
28
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
29
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
30
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

31
Sản xuất xi măng

23941
32
Sản xuất vôi

23942
33
Sản xuất thạch cao

23943
34
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
35
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
36
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
37
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
38
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
39
Đúc sắt thép

24310
40
Đúc kim loại màu

24320
41
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
42
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
43
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
44
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
45
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
46
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
47
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
48
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

49
Thoát nước

37001
50
Xử lý nước thải

37002
51
Thu gom rác thải không độc hại

38110
52
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

53
Xây dựng công trình đường sắt

42101
54
Xây dựng công trình đường bộ

42102
55
Xây dựng công trình công ích

42200
56
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
57
Phá dỡ

43110
58
Chuẩn bị mặt bằng

43120
59
Lắp đặt hệ thống điện

43210
60
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

61
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
62
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
63
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
64
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
65
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
66
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

67
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
68
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
69
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
70
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

71
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
72
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
73
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
74
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

75
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
76
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
77
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
78
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

79
Đại lý

46101
80
Môi giới

46102
81
Đấu giá

46103
82
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

83
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
84
Bán buôn hoa và cây

46202
85
Bán buôn động vật sống

46203
86
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
87
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
88
Bán buôn gạo

46310
89
Bán buôn thực phẩm
4632

90
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
91
Bán buôn thủy sản

46322
92
Bán buôn rau, quả

46323
93
Bán buôn cà phê

46324
94
Bán buôn chè

46325
95
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
96
Bán buôn thực phẩm khác

46329
97
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

98
Bán buôn vải

46411
99
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
100
Bán buôn hàng may mặc

46413
101
Bán buôn giày dép

46414
102
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

103
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
104
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
105
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
106
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
107
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
108
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
109
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
110
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
111
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
112
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
113
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
114
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
115
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

116
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
117
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
118
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
119
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
120
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
121
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
122
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

123
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
124
Bán buôn dầu thô

46612
125
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
126
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
127
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

128
Bán buôn quặng kim loại

46621
129
Bán buôn sắt, thép

46622
130
Bán buôn kim loại khác

46623
131
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
132
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

133
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
134
Bán buôn xi măng

46632
135
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
136
Bán buôn kính xây dựng

46634
137
Bán buôn sơn, vécni

46635
138
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
139
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
140
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
141
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

142
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
143
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
144
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
145
Bán buôn cao su

46694
146
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
147
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
148
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
149
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
150
Bán buôn tổng hợp

46900
151
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
152
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

153
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
154
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
155
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

156
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
157
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
158
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

159
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
160
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
161
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
162
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
163
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
164
Vận tải đường ống

49400
165
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

166
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
167
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
168
Vận tải hành khách hàng không

51100
169
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
170
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

171
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
172
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
173
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
174
Bưu chính

53100
175
Chuyển phát

53200
176
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

177
Khách sạn

55101
178
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
179
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
180
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
181
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

182
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
183
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
184
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
185
Dịch vụ ăn uống khác

56290
186
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

187
Hoạt động kiến trúc

71101
188
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
189
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
190
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
191
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
192
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
193
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
194
Quảng cáo

73100
195
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
196
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
197
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
198
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

199
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
200
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
201
Hoạt động thú y

75000
202
Giáo dục nghề nghiệp
8532

203
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
204
Dạy nghề

85322
205
Đào tạo cao đẳng

85410
206
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
207
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
208
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
209
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
210
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600