Công Ty TNHH Thương Mại Kim Khí Trường Thành

Mã số ĐTNT
0201816905
Ngày cấp
30-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Kim Khí Trường Thành
Tên giao dịch
Truong Thanh Trading Metal Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hải Phòng
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Thôn Thù Du (tại nhà ông Bùi Huy Thuật), Xã Minh Tân, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0201816905 / 30-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
30-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
30-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
30/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Trương Xuân Đước
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

2
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
3
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
4
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
5
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

6
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
7
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
8
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
9
Khai thác và thu gom than cứng

05100
10
Khai thác và thu gom than non

05200
11
Khai thác dầu thô

06100
12
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
13
Khai thác quặng sắt

07100
14
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
15
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

16
Khai thác đá

08101
17
Khai thác cát, sỏi

08102
18
Khai thác đất sét

08103
19
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
20
Khai thác và thu gom than bùn

08920
21
Khai thác muối

08930
22
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
23
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
24
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
25
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

26
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
27
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
28
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

29
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
30
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
31
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
32
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
33
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
34
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

35
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
36
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
37
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
38
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
39
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
40
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
41
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

42
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
43
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
44
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
45
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
46
Sản xuất nhạc cụ

32200
47
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
48
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
49
Tái chế phế liệu
3830

50
Tái chế phế liệu kim loại

38301
51
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
52
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
53
Xây dựng nhà các loại

41000
54
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

55
Xây dựng công trình đường sắt

42101
56
Xây dựng công trình đường bộ

42102
57
Xây dựng công trình công ích

42200
58
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
59
Phá dỡ

43110
60
Chuẩn bị mặt bằng

43120
61
Lắp đặt hệ thống điện

43210
62
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

63
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
64
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
65
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
66
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
67
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
68
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

69
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
70
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
71
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
72
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

73
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
74
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
75
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
76
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

77
Đại lý

46101
78
Môi giới

46102
79
Đấu giá

46103
80
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

81
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
82
Bán buôn hoa và cây

46202
83
Bán buôn động vật sống

46203
84
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
85
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
86
Bán buôn gạo

46310
87
Bán buôn thực phẩm
4632

88
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
89
Bán buôn thủy sản

46322
90
Bán buôn rau, quả

46323
91
Bán buôn cà phê

46324
92
Bán buôn chè

46325
93
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
94
Bán buôn thực phẩm khác

46329
95
Bán buôn đồ uống
4633

96
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
97
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
98
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
99
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

100
Bán buôn vải

46411
101
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
102
Bán buôn hàng may mặc

46413
103
Bán buôn giày dép

46414
104
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

105
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
106
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
107
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
108
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
109
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
110
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
111
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
112
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
113
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
114
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
115
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
116
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
117
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

118
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
119
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
120
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
121
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
122
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
123
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
124
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

125
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
126
Bán buôn dầu thô

46612
127
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
128
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
129
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

130
Bán buôn quặng kim loại

46621
131
Bán buôn sắt, thép

46622
132
Bán buôn kim loại khác

46623
133
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
134
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

135
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
136
Bán buôn xi măng

46632
137
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
138
Bán buôn kính xây dựng

46634
139
Bán buôn sơn, vécni

46635
140
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
141
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
142
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
143
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

144
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
145
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
146
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
147
Bán buôn cao su

46694
148
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
149
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
150
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
151
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
152
Bán buôn tổng hợp

46900
153
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
154
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

155
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
156
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
157
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
158
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
159
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
160
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
161
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
162
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
163
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
164
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

165
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
166
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
167
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
168
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
169
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
170
Vận tải đường ống

49400
171
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

172
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
173
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
174
Vận tải hành khách hàng không

51100
175
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
176
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

177
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
178
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
179
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
180
Bốc xếp hàng hóa
5224

181
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
182
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
183
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
184
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
185
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
186
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

187
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
188
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
189
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
190
Bưu chính

53100
191
Chuyển phát

53200
192
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

193
Khách sạn

55101
194
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
195
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
196
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
197
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

198
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
199
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
200
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
201
Dịch vụ ăn uống khác

56290
202
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

203
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
204
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
205
Xuất bản sách

58110
206
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
207
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
208
Hoạt động xuất bản khác

58190
209
Xuất bản phần mềm

58200
210
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

211
Hoạt động kiến trúc

71101
212
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
213
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
214
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
215
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
216
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
217
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
218
Quảng cáo

73100
219
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
220
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
221
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
222
Cho thuê xe có động cơ
7710

223
Cho thuê ôtô

77101
224
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
225
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
226
Cho thuê băng, đĩa video

77220
227
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
228
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

229
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
230
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
231
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
232
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
233
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
234
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
235
Cung ứng lao động tạm thời

78200