Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Đức Thanh

Mã số ĐTNT
0201816856
Ngày cấp
30-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Đức Thanh
Tên giao dịch
Duc Thanh Trading And Technical Services Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hải Phòng
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Thôn Bắc 2 (tại nhà Ông Đào Duy Thanh) , Xã Thuỷ Đường, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0201816856 / 30-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
30-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
30-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
30/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Đào Duy Thanh
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

7
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
8
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
9
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
10
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
11
Sản xuất nhạc cụ

32200
12
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
13
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
14
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

15
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
16
Sản xuất nước đá

35302
17
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
18
Tái chế phế liệu
3830

19
Tái chế phế liệu kim loại

38301
20
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
21
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
22
Xây dựng nhà các loại

41000
23
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

24
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
25
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
26
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
27
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
28
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
29
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

30
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
31
Bán buôn hoa và cây

46202
32
Bán buôn động vật sống

46203
33
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
34
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
35
Bán buôn gạo

46310
36
Bán buôn thực phẩm
4632

37
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
38
Bán buôn thủy sản

46322
39
Bán buôn rau, quả

46323
40
Bán buôn cà phê

46324
41
Bán buôn chè

46325
42
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
43
Bán buôn thực phẩm khác

46329
44
Bán buôn đồ uống
4633

45
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
46
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
47
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
48
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

49
Bán buôn vải

46411
50
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
51
Bán buôn hàng may mặc

46413
52
Bán buôn giày dép

46414
53
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

54
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
55
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
56
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
57
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
58
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
59
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
60
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
61
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
62
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
63
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
64
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
65
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
66
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

67
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
68
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
69
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
70
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
71
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
72
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
73
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

74
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
75
Bán buôn dầu thô

46612
76
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
77
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
78
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

79
Bán buôn quặng kim loại

46621
80
Bán buôn sắt, thép

46622
81
Bán buôn kim loại khác

46623
82
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
83
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

84
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
85
Bán buôn xi măng

46632
86
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
87
Bán buôn kính xây dựng

46634
88
Bán buôn sơn, vécni

46635
89
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
90
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
91
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
92
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

93
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
94
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
95
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
96
Bán buôn cao su

46694
97
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
98
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
99
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
100
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
101
Bán buôn tổng hợp

46900
102
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
103
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

104
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
105
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
106
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
107
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
108
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
109
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
110
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
111
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
112
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
113
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

114
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
115
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
116
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
117
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
118
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

119
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
120
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
121
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
122
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

123
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
124
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
125
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
126
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
127
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
128
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
129
Vận tải hành khách đường sắt

49110
130
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
131
Vận tải bằng xe buýt

49200
132
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

133
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
134
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
135
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
136
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
137
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

138
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
139
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
140
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
141
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
142
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
143
Vận tải đường ống

49400
144
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

145
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
146
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
147
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
148
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

149
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
150
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
151
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
152
Bưu chính

53100
153
Chuyển phát

53200
154
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

155
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
156
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
157
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
158
Dịch vụ ăn uống khác

56290
159
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

160
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
161
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
162
Xuất bản sách

58110
163
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
164
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
165
Hoạt động xuất bản khác

58190
166
Xuất bản phần mềm

58200
167
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

168
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
169
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
170
Đại lý du lịch

79110
171
Điều hành tua du lịch

79120
172
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
173
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
174
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
175
Dịch vụ điều tra

80300
176
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
177
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
178
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
179
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
180
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110