Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Công Nghệ Dct

Mã số ĐTNT
0108041604
Ngày cấp
30-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Công Nghệ Dct
Tên giao dịch
Dct Technology Import Export Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Căn hộ liền kề số TT04-08, Khu đô thị Mỹ Đình 2, Đường Hàm Nghi, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0108041604 / 30-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
30-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
30-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
30/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Đinh Quang Chiến
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

2
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
3
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
4
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
5
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

6
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
7
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
8
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
9
Khai thác và thu gom than cứng

05100
10
Khai thác và thu gom than non

05200
11
Khai thác dầu thô

06100
12
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
13
Khai thác quặng sắt

07100
14
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
15
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

16
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
17
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
18
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
19
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
20
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
21
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2022

22
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

20221
23
Sản xuất mực in

20222
24
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

25
Sản xuất xi măng

23941
26
Sản xuất vôi

23942
27
Sản xuất thạch cao

23943
28
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
29
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
30
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
31
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
32
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
33
Đúc sắt thép

24310
34
Đúc kim loại màu

24320
35
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
36
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
37
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
38
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
39
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
40
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
41
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
42
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

43
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
44
Sản xuất nước đá

35302
45
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
46
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

47
Xây dựng công trình đường sắt

42101
48
Xây dựng công trình đường bộ

42102
49
Xây dựng công trình công ích

42200
50
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
51
Phá dỡ

43110
52
Chuẩn bị mặt bằng

43120
53
Lắp đặt hệ thống điện

43210
54
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

55
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
56
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
57
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
58
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
59
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
60
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

61
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
62
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
63
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
64
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

65
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
66
Đại lý xe có động cơ khác

45139
67
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
68
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

69
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
70
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
71
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
72
Bán mô tô, xe máy
4541

73
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
74
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
75
Đại lý mô tô, xe máy

45413
76
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
77
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

78
Đại lý

46101
79
Môi giới

46102
80
Đấu giá

46103
81
Bán buôn thực phẩm
4632

82
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
83
Bán buôn thủy sản

46322
84
Bán buôn rau, quả

46323
85
Bán buôn cà phê

46324
86
Bán buôn chè

46325
87
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
88
Bán buôn thực phẩm khác

46329
89
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

90
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
91
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
92
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
93
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
94
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
95
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
96
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
97
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
98
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
99
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
100
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
101
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
102
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

103
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
104
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
105
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
106
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
107
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
108
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
109
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

110
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
111
Bán buôn dầu thô

46612
112
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
113
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
114
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

115
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
116
Bán buôn xi măng

46632
117
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
118
Bán buôn kính xây dựng

46634
119
Bán buôn sơn, vécni

46635
120
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
121
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
122
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
123
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

124
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
125
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
126
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
127
Bán buôn cao su

46694
128
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
129
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
130
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
131
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
132
Bán buôn tổng hợp

46900
133
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
134
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

135
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
136
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
137
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
138
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
139
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
140
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
141
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
142
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
143
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

144
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
145
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
146
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
147
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

148
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
149
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
150
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
151
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
152
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
153
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
154
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
155
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

156
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
157
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
158
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
159
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
160
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
161
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
162
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
163
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
164
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
165
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

166
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
167
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
168
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
169
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
170
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
171
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
172
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
173
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
174
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
175
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

176
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
177
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
178
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
179
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
180
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

181
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
182
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
183
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

184
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
185
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
186
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
187
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
188
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
189
Vận tải đường ống

49400
190
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

191
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
192
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
193
Bốc xếp hàng hóa
5224

194
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
195
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
196
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
197
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
198
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
199
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

200
Khách sạn

55101
201
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
202
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
203
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
204
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

205
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
206
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
207
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
208
Dịch vụ ăn uống khác

56290
209
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

210
Hoạt động kiến trúc

71101
211
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
212
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
213
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
214
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
215
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
216
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
217
Quảng cáo

73100
218
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
219
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
220
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
221
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

222
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
223
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
224
Hoạt động thú y

75000
225
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

226
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
227
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
228
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
229
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
230
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
231
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
232
Cung ứng lao động tạm thời

78200
233
Giáo dục nghề nghiệp
8532

234
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
235
Dạy nghề

85322
236
Đào tạo cao đẳng

85410
237
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
238
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
239
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
240
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
241
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600